psychopathic personality
A person with a psychopathic personality shows no remorse for their harmful actions.
Danh từ: - Rối loạn nhân cách thái nhân cách (psychopathic personality): Một dạng rối loạn nhân cách đặc trưng bởi sự vô đạo đức (amorality) và thiếu hụt cảm xúc (lack of affect). Người mắc chứng này có khả năng thực hiện các hành vi bạo lực mà không hề cảm thấy tội lỗi (guilt feelings). Thuật ngữ này từng được sử dụng rộng rãi, nhưng sau đó được thay thế bởi "nhân cách xã hội bệnh hoạn" (sociopathic personality) để nhấn mạnh các khía cạnh xã hội của rối loạn, và hiện nay "rối loạn nhân cách chống đối xã hội" (antisocial personality disorder) là thuật ngữ được ưa chuộng hơn.
Lưu ý: Đây là một thuật ngữ tâm thần học cổ điển, không còn được dùng phổ biến trong chẩn đoán lâm sàng hiện đại.
- (Thuật ngữ "nhân cách thái nhân cách" từng được sử dụng rộng rãi để mô tả những cá nhân thiếu sự đồng cảm và hối hận.)
- (Một người có nhân cách thái nhân cách có thể tham gia vào các hoạt động tội phạm mà không có bất kỳ cảm giác tội lỗi nào.)
"psychopathic personality disorder": Rối loạn nhân cách thái nhân cách (một thuật ngữ lịch sử).
- The diagnosis of psychopathic personality disorder has been replaced by antisocial personality disorder in modern psychiatry. (Chẩn đoán rối loạn nhân cách thái nhân cách đã được thay thế bằng rối loạn nhân cách chống đối xã hội trong tâm thần học hiện đại.)
"psychopathic traits": Các đặc điểm thái nhân cách.
- Researchers study psychopathic traits such as callousness and manipulativeness. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc điểm thái nhân cách như sự lạnh lùng và thao túng.)
Psychopathy (n): Chứng thái nhân cách (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rối loạn nhân cách).
- Psychopathy is often associated with a lack of empathy and impulsive behavior. (Chứng thái nhân cách thường liên quan đến sự thiếu đồng cảm và hành vi bốc đồng.)
Psychopath (n): Người thái nhân cách.
- A psychopath may appear charming but lacks genuine emotional connections. (Một người thái nhân cách có thể tỏ ra quyến rũ nhưng thiếu các kết nối cảm xúc thực sự.)
- Sociopathic personality: Nhân cách xã hội bệnh hoạn (thuật ngữ thay thế cũ, nhấn mạnh khía cạnh xã hội).
- Antisocial personality disorder: Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (thuật ngữ hiện tại trong DSM-5).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychopathic personality", nhưng có thể tham khảo các cụm mô tả hành vi: - Act out: Hành động bốc đồng hoặc hung hăng. - People with psychopathic tendencies may act out violently. (Những người có xu hướng thái nhân cách có thể hành động bạo lực.) - Lack of: Thiếu hụt (thường dùng với "remorse" hoặc "empathy"). - A psychopathic personality is characterized by a lack of remorse. (Nhân cách thái nhân cách được đặc trưng bởi sự thiếu hụt hối hận.)
- Cold as ice: Lạnh lùng như băng (ám chỉ sự thiếu cảm xúc).
- His psychopathic personality made him as cold as ice, even in the face of tragedy. (Nhân cách thái nhân cách của anh ta khiến anh ta lạnh lùng như băng, ngay cả trước thảm kịch.)
- No conscience: Không có lương tâm.
- A person with a psychopathic personality has no conscience. (Một người có nhân cách thái nhân cách không có lương tâm.)